photovoltaïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quang điện: "photovoltaïque" là một tính từ mô tả hiệu ứng hoặc công nghệ chuyển đổi trực tiếp ánh sáng mặt trời thành điện năng.
- Thuộc về pin quang điện: Dùng để chỉ các thiết bị, hệ thống hoặc ứng dụng dựa trên nguyên lý quang điện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'énergie photovoltaïque est une énergie renouvelable. (Năng lượng quang điện là một loại năng lượng tái tạo.)
- Ils ont installé des panneaux photovoltaïques sur leur toit. (Họ đã lắp đặt các tấm pin quang điện trên mái nhà của họ.)
- L'effet photovoltaïque a été découvert au 19ème siècle. (Hiệu ứng quang điện đã được phát hiện vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Centrale photovoltaïque": nhà máy điện mặt trời, trang trại điện mặt trời.
- Une grande centrale photovoltaïque a été construite dans le désert. (Một nhà máy điện mặt trời lớn đã được xây dựng trên sa mạc.)
"Potentiel photovoltaïque": tiềm năng quang điện, thường dùng để đánh giá khả năng sản xuất điện từ ánh sáng mặt trời của một khu vực.
- Cette région a un fort potentiel photovoltaïque. (Khu vực này có tiềm năng quang điện lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Photovoltaïsme (danh từ giống đực): hiệu ứng quang điện, ngành công nghệ quang điện.
- Le photovoltaïsme est un secteur en pleine croissance. (Công nghệ quang điện là một lĩnh vực đang phát triển mạnh.)
Photopile (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn cho "cellule photovoltaïque", có nghĩa là pin quang điện.
Từ đồng nghĩa
- Solaire photovoltaïque: năng lượng mặt trời quang điện (cụm từ đầy đủ hơn).
- PV (viết tắt): viết tắt thông dụng của "photovoltaïque" trong các văn bản kỹ thuật và thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ, không có phrasal verbs.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "photovoltaïque".)
tính từ
- (Cellule photovoltaïque) pin quang điện