phrasal
Định nghĩa
Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến một cụm từ (phrase); hoạt động như một cụm từ.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc cụm từ của câu này rất phức tạp.)
- (Đây là một đơn vị cụm từ, không phải một từ đơn lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phrasal verb": cụm động từ (một động từ kết hợp với một giới từ hoặc trạng từ để tạo thành một nghĩa đặc biệt).
- "Look up" is a common phrasal verb. ("Look up" là một cụm động từ phổ biến.)
"phrasal noun": danh từ cụm từ (một danh từ được tạo thành từ nhiều từ).
- "Breakthrough" is a phrasal noun derived from a phrasal verb. ("Breakthrough" là một danh từ cụm từ bắt nguồn từ một cụm động từ.)
Biến thể và từ gần giống
Phrase (danh từ): cụm từ.
- "In the morning" is a prepositional phrase. ("In the morning" là một cụm giới từ.)
Phrasally (trạng từ): một cách cụm từ, về mặt cụm từ.
- This verb is used phrasally. (Động từ này được dùng như một cụm từ.)
Từ đồng nghĩa
- Cụm: (dùng trong ngữ cảnh ngữ pháp) liên quan đến cụm từ.
- Từ ghép: (gần nghĩa) liên quan đến sự kết hợp của nhiều từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "phrasal" vì bản thân nó là tính từ mô tả phrasal verbs. Tuy nhiên, "phrasal verb" là cụm danh từ quan trọng cần lưu ý.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "phrasal".