phraséologique

Học thuật
Thân thiện
phraséologique

Un dictionnaire phraséologique est ouvert sur une table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Ngữ học: Liên quan đến việc nghiên cứu các cụm từ cố định, thành ngữ, cách diễn đạt đặc trưng trong một ngôn ngữ.
    • Dài dòng, rườm rà (văn học): tính chất sử dụng nhiều từ ngữ không cần thiết, làm cho câu văn trở nên phức tạp khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une expression phraséologique. (Một cách diễn đạt thuộc về ngữ .)
    • Son style est un peu phraséologique. (Văn phong của anh ấy hơi dài dòng.)
    • L'analyse phraséologique de ce proverbe est complexe. (Việc phân tích ngữ học của câu tục ngữ này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dictionnaire phraséologique": Từ điển ngữ . Đâymột loại từ điển chuyên biệt tập hợp giải thích các cụm từ cố định, thành ngữ, quán ngữ của một ngôn ngữ.
    • Pour bien traduire les idiomes, consultez un dictionnaire phraséologique. (Để dịch thành ngữ cho đúng, hãy tra cứu một cuốn từ điển ngữ .)
Biến thể từ gần giống
  • Phraséologie (danh từ giống cái): Ngữ học; lối hành văn dài dòng.
    • La phraséologie administrative. (Ngữ hành chính / Lối hành văn dài dòng của giấy tờ hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la linguistique (ngôn ngữ học): (thuộc về thành ngữ, đặc ngữ).
  • Pour le style (văn phong): (dài dòng), (dài dòng, rườm rà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâymột tính từ tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ gốc "phraséologie").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào được tạo thành từ tính từ "phraséologique". Các thành ngữ thường được nghiên cứu trong chính ngành *phraséologie).*

phraséologique

Un dictionnaire phraséologique est ouvert sur une table.

tính từ
  1. (văn học) dài dòng
  2. (ngôn ngữ học) xem phraséologie
    • Dictionnaire phraséologique
      từ điển ngữ