phreatic
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về nước ngầm: "phreatic" dùng để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến nước nằm dưới lòng đất, trong các tầng chứa nước hoặc các khe nứt của đá.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng nước ngầm là khu vực mà tất cả các lỗ rỗng trong đất đều bão hòa nước.)
- (Các vụ phun trào nước ngầm xảy ra khi nước ngầm tiếp xúc với magma nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phreatic surface": mặt nước ngầm, ranh giới giữa vùng bão hòa và vùng không bão hòa của đất.
- The phreatic surface fluctuates seasonally due to rainfall. (Mặt nước ngầm dao động theo mùa do lượng mưa.)
"phreatic eruption": phun trào hơi nước, một loại phun trào núi lửa do nước ngầm bị đun nóng đột ngột.
- Mount St. Helens had a phreatic eruption before its major explosive event. (Núi St. Helens đã có một vụ phun trào hơi nước trước sự kiện bùng nổ lớn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Phreatophyte (danh từ): thực vật hút nước ngầm, thường mọc ở vùng sa mạc hoặc ven sông.
- The mesquite tree is a common phreatophyte in arid regions. (Cây mesquite là một loài thực vật hút nước ngầm phổ biến ở các vùng khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Groundwater-related: liên quan đến nước ngầm.
- Subterranean water: nước dưới lòng đất.
Thành ngữ liên quan
- "phreatic line": đường bão hòa, ranh giới trong đất hoặc đá phân cách vùng có nước và vùng khô.
- Engineers must calculate the phreatic line to ensure dam stability. (Các kỹ sư phải tính toán đường bão hòa để đảm bảo sự ổn định của đập.)