phrygien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Phrygia: Chỉ những gì liên quan đến Phrygia, một vương quốc cổ đại ở vùng tây bắc Anatolia (Tiểu Á ngày nay).
- (Thuộc) người Phrygia: Chỉ những gì liên quan đến nền văn hóa, phong tục hoặc con người của vương quốc Phrygia cổ đại.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Phrygia: Ngôn ngữ Ấn-Âu đã tuyệt chủng, từng được nói bởi người Phrygia cổ đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le bonnet phrygien est un symbole de liberté. (Chiếc mũ Phrygia là một biểu tượng của tự do.)
- La civilisation phrygienne était prospère. (Nền văn minh Phrygia rất thịnh vượng.)
Danh từ giống đực:
- Le phrygien est une langue indo-européenne éteinte. (Tiếng Phrygia là một ngôn ngữ Ấn-Âu đã tuyệt chủng.)
- Les inscriptions en phrygien sont rares. (Các bản khắc chữ Phrygia rất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bonnet phrygien": Mũ Phrygia (còn gọi là mũ tự do). Đây là một biểu tượng cách mạng quan trọng, đặc biệt trong Cách mạng Pháp, tượng trưng cho tự do và sự giải phóng.
- La Marianne est souvent représentée portant un bonnet phrygien. (Nữ thần Marianne thường được miêu tả đội một chiếc mũ Phrygia.)
Biến thể và từ gần giống
- Phrygie (danh từ giống cái): Tên gọi vùng đất/vương quốc Phrygia cổ đại.
- Le roi Midas a régné sur la Phrygie. (Vua Midas đã cai trị vương quốc Phrygia.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la Phrygie: (Tính từ) Liên quan đến Phrygia. (Cách giải thích rõ nghĩa hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan
- Être coiffé du bonnet phrygien: (Nghĩa bóng) Là người theo chủ nghĩa tự do, cách mạng.
- Dans ce débat, il s'est clairement montré coiffé du bonnet phrygien. (Trong cuộc tranh luận này, anh ta đã thể hiện rõ mình là một người theo tư tưởng tự do.)
tính từ
- (sử học) (thuộc) xứ Phơ-ri-gi (ở tây bắc Tiểu á)
- Historie phrygiennelịch sử xứ Phơ-ri-gi
- bonnet phrygien(sử học) mũ bonê (đỏ biểu hiện của tự do trong thời cách mạng tư sản Pháp)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng Phơ-ri-gi