phréatique

Học thuật
Thân thiện
phréatique

La nappe phréatique est une source d'eau potable importante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) giếng, liên quan đến nước ngầm trong lòng đất: Từ này mô tả những liên quan đến tầng nước ngầm, đặc biệtnước tồn tại trong các lỗ hổng của đất đá ngay dưới bề mặt đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La nappe phréatique est polluée. (Tầng nước ngầm bị ô nhiễm.)
    • Le niveau phréatique a baissé après la sécheresse. (Mực nước ngầm đã hạ thấp sau đợt hạn hán.)
    • Une source phréatique alimente le ruisseau. (Một mạch nước ngầm cung cấp nước cho con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau phréatique": nước ngầm.

    • L'eau phréatique est une ressource précieuse. (Nước ngầmmột nguồn tài nguyên quý giá.)
  • "Nappe phréatique": tầng chứa nước ngầm, lớp nước ngầm.

    • La protection de la nappe phréatique est essentielle. (Việc bảo vệ tầng nước ngầmrất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Phréatisme (danh từ): hiện tượng nước ngầm, đặc tính của nước ngầm.
  • Phréatophyte (danh từ): thực vật ngầm (thực vật lấy nước trực tiếp từ tầng nước ngầm).
Từ đồng nghĩa
  • Souterrain (adj): ngầm, dưới lòng đất (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho nước).
  • Hydrique (adj): (thuộc về) nước (nghĩa rộng).
Lưu ý
  • "Phréatique"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, thủy văn học, môi trường địa lý.
  • Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ "nappe d'eau souterraine" (tầng nước dưới đất) hoặc đơn giản"nappe" để chỉ cùng một khái niệm.
phréatique

La nappe phréatique est une source d'eau potable importante.

tính từ
  1. (thuộc) giếng
    • Nappe phréatique
      (địa lý, địa chất) lớp nước giếng