phtaléine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ftalein: Một hợp chất hóa học hữu cơ, thường được sử dụng làm chất chỉ thị màu trong hóa phân tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La phtaléine change de couleur en fonction du pH de la solution. (Ftalein thay đổi màu sắc tùy thuộc vào độ pH của dung dịch.)
- La phénolphtaléine est un type de phtaléine couramment utilisé. (Phenolphtalein là một loại ftalein thường được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indicateur à base de phtaléine": Chất chỉ thị gốc ftalein.
- Ce test utilise un indicateur à base de phtaléine. (Bài kiểm tra này sử dụng một chất chỉ thị gốc ftalein.)
Biến thể và từ gần giống
- Phénolphtaléine (n.f): Phenolphtalein, một dẫn xuất cụ thể của ftalein được dùng phổ biến làm chất chỉ thị axit-bazơ.
- Phtalate (n.m): Phtalat, một nhóm các hợp chất hóa học có liên quan, thường dùng làm chất hóa dẻo.
Từ đồng nghĩa
- Indicateur coloré: Chất chỉ thị màu (đây là chức năng chính, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt hóa học).
danh từ giống cái
- (hóa học) ftalein