phthalic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit phtalic: Một loại axit hữu cơ không màu, có công thức hóa học C₆H₄(COOH)₂. Nó được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp để sản xuất thuốc nhuộm và nước hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Axit phtalic là một thành phần quan trọng trong sản xuất một số loại thuốc nhuộm.)
- (Ngành công nghiệp nước hoa sử dụng axit phtalic để tạo ra các loại nước hoa tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phthalic acid derivatives": các dẫn xuất của axit phtalic, như phthalate, được dùng làm chất hóa dẻo trong nhựa.
- Phthalic acid derivatives are commonly found in plastic products. (Các dẫn xuất của axit phtalic thường có trong các sản phẩm nhựa.)
"Phthalic anhydride": anhydrit phtalic, một dạng khử nước của axit phtalic, được dùng trong sản xuất nhựa polyester.
- Phthalic anhydride is produced by oxidizing phthalic acid. (Anhydrit phtalic được sản xuất bằng cách oxy hóa axit phtalic.)
Biến thể và từ gần giống
Phthalate (n): este của axit phtalic, thường được dùng làm chất hóa dẻo.
- Phthalates are often added to plastics to increase flexibility. (Phthalate thường được thêm vào nhựa để tăng độ dẻo.)
Phthalic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến axit phtalic.
- The phthalic structure is important in organic chemistry. (Cấu trúc phtalic rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Benzene-1,2-dicarboxylic acid: tên gọi hóa học đầy đủ của axit phtalic.
- Ortho-phthalic acid: tên gọi khác để phân biệt với các đồng phân khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "phthalic acid" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phthalic acid".