phycobilin

Định nghĩa

Danh từ: - Phycobilin một nhóm các sắc tố protein hòa tan trong nước, được tìm thấy trong tảo đỏ vi khuẩn lam (cyanobacteria). Các sắc tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp, giúp hấp thụ ánh sángcác bước sóng diệp lục tố (chlorophyll) không hấp thụ hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Phycobilin chịu trách nhiệm cho màu đỏ xanh lam ở tảo đỏ.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu phycobilin để hiểu cách vi khuẩn lam thích nghi với môi trường ánh sáng yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phycobilin complex": phức hợp phycobilin, cấu trúc chứa nhiều phân tử phycobilin liên kết với protein.
    • The phycobilin complex in red algae enhances light absorption in deep water. (Phức hợp phycobilin trong tảo đỏ tăng cường khả năng hấp thụ ánh sángvùng nước sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Phycobiliprotein (danh từ): protein mang sắc tố phycobilin, một dạng phức tạp hơn của phycobilin.
    • Phycobiliproteins are used in fluorescent labeling in biotechnology. (Phycobiliprotein được sử dụng trong đánh dấu huỳnh quang trong công nghệ sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pigment protein (danh từ): sắc tố protein (thuật ngữ chung, không đặc thù cho phycobilin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "phycobilin" do đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "phycobilin".
phycobilin
A scientist examines the phycobilin pigments in a sample of red algae.