phycology
Định nghĩa
Danh từ: - Ngành tảo học: "phycology" là một nhánh của thực vật học chuyên nghiên cứu về tảo, bao gồm cấu trúc, sinh lý, sinh thái, phân loại và vai trò của chúng trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành tảo học rất cần thiết để hiểu về các hệ sinh thái biển.)
- (Cô ấy quyết định chuyên sâu về ngành tảo học sau khi nghiên cứu tảo trong một khóa học sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice phycology": làm việc hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực tảo học.
- Many marine biologists practice phycology to study harmful algal blooms. (Nhiều nhà sinh vật biển làm việc trong ngành tảo học để nghiên cứu hiện tượng tảo nở hoa có hại.)
- "the field of phycology": lĩnh vực tảo học.
- The field of phycology has expanded with advances in molecular biology. (Lĩnh vực tảo học đã mở rộng nhờ những tiến bộ trong sinh học phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Phycological (tính từ): thuộc về tảo học.
- Phycological research focuses on algae's role in carbon cycling. (Nghiên cứu tảo học tập trung vào vai trò của tảo trong chu trình carbon.)
- Phycologist (danh từ): nhà tảo học, người chuyên nghiên cứu về tảo.
- A phycologist can identify different species of seaweed. (Một nhà tảo học có thể xác định các loài rong biển khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Algology: từ đồng nghĩa chính xác, cũng chỉ ngành nghiên cứu về tảo.
- Algology is another term for phycology. (Ngành tảo học là một thuật ngữ khác cho phycology.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "phycology".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phycology".