phylactère

Học thuật
Thân thiện
phylactère

Un acteur porte un phylactère sur son bras gauche pendant une scène de théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Bùa chữ (của người Do Thái): Một vật dụng tôn giáo nhỏ, thườngmột hộp da nhỏ chứa các đoạn Kinh Thánh, được người Do Thái đeo trên trán hoặc cánh tay trong lúc cầu nguyện.
    • Băng lời (trong nghệ thuật): Một dải hình vẽ, thường dạng như một đám mây hoặc bong bóng, chứa lời nói hoặc suy nghĩ của một nhân vật trong tranh biếm họa, truyện tranh hoặc cảnh sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rabbin portait un phylactère pendant la prière. (Vị giáo sĩ đeo một bùa chữ trong lúc cầu nguyện.)
    • Dans cette bande dessinée, les paroles des personnages sont écrites dans des phylactères. (Trong cuốn truyện tranh này, lời nói của các nhân vật được viết trong những băng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phylactère de la prière": bùa chữ dùng cho việc cầu nguyện.
    • Il a hérité d'un ancien phylactère de la prière de son grand-père. (Anh ấy được thừa kế một bùa chữ cầu nguyện cổ của ông nội.)
  • "Phylactère de bande dessinée": băng lời trong truyện tranh.
    • L'artiste a dessiné un phylactère de bande dessinée très expressif. (Họa đã vẽ một băng lời truyện tranh rất sinh động.)
Biến thể từ gần giống
  • Téfiline (danh từ): Từ tiếng Hebrew chỉ phylactère với nghĩabùa chữ Do Thái. Đâythuật ngữ chính xác hơn trong bối cảnh tôn giáo.
  • Bulle (danh từ giống cái): Trong ngữ cảnh truyện tranh, đôi khi được dùng thay thế cho "phylactère" để chỉ bong bóng lời nói.
  • Cartouche (danh từ giống đực): Trong khảo cổ học, chỉ hình oval chứa tên của Pharaoh; đôi khi dùng để chỉ khung chứa chữ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Amulette (danh từ giống cái): Bùa, vật hộ mệnh (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho Do Thái giáo).
  • Bulle de dialogue (danh từ giống cái): Bong bóng đối thoại (trong truyện tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "phylactère")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phylactère")

phylactère

Un acteur porte un phylactère sur son bras gauche pendant une scène de théâtre.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bùa chữ (của người Do Thái)
  2. băng lời (băng ghi lời của nhân vật trong cảnh sân khấu)