phylliform
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như một chiếc lá.
Ví dụ sử dụng
- (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc có hình dạng giống chiếc lá.)
- (Nhiều loại tảo có các phần phụ hình lá giúp hỗ trợ quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phylliform thường được dùng trong sinh học, thực vật học, hoặc cổ sinh vật học để mô tả các cấu trúc có hình dạng lá nhưng không nhất thiết phải là lá thật.
- The phylliform lobes of the insect mimic leaves for camouflage. (Các thùy hình lá của loài côn trùng bắt chước lá để ngụy trang.)
Biến thể và từ gần giống
Phylloid (tính từ): Giống hoặc liên quan đến lá.
- The phylloid structures of some lichens are often mistaken for leaves. (Các cấu trúc giống lá của một số loài địa y thường bị nhầm là lá thật.)
Phyllotaxy (danh từ): Cách sắp xếp lá trên thân cây.
- The phyllotaxy of this plant follows a spiral pattern. (Cách sắp xếp lá trên thân cây này theo một mô hình xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf-shaped: có hình dạng lá.
- Foliar: liên quan đến lá hoặc có đặc tính của lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "phylliform".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "phylliform".)