phyllocladus

phyllocladus

A phyllocladus has flattened green stems that look like leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "phyllocladus" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Bộ Tùng (Podocarpaceae), bao gồm các loài cây kim nguồn gốc từ New Zealand Chile.
    • Cây tùng bách: Trong tiếng Việt, "phyllocladus" thường được gọi là cây tùng bách, một loại cây thân gỗ, dẹt, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phyllocladus một chi cây kim quý hiếmvùng ôn đới. (Phyllocladus is a rare conifer genus in temperate regions.)
    • Cây phyllocladus biến dạng thành các nhánh dẹt gọi là phylloclade. (The phyllocladus tree has leaves transformed into flattened branches called phylloclades.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật học: Trong ngữ cảnh khoa học, "phyllocladus" được dùng để chỉ các loài như (tùng bách kim) hoặc (tùng bách núi cao).
    • Các nhà thực vật học phân biệt phyllocladus với các chi khác nhờ cấu trúc phylloclade độc đáo. (Botanists distinguish phyllocladus from other genera by its unique phylloclade structure.)
Biến thể từ gần giống
  • Phylloclade (danh từ): cấu trúc giả (nhánh dẹt) của cây phyllocladus.

    • Phylloclade của cây này thực hiện chức năng quang hợp. (The phylloclade of this tree performs photosynthesis.)
  • Phyllocladus aspleniifolius (danh từ): một loài cụ thể trong chi phyllocladus, giống cây dương xỉ.

    • Phyllocladus aspleniifolius loài đặc hữu của Tasmania. (Phyllocladus aspleniifolius is endemic to Tasmania.)
Từ đồng nghĩa
  • Celery pine: tên thông dụng trong tiếng Anh (tuy nhiên, trong tiếng Việt không từ đồng nghĩa phổ biến; chỉ có thể dùng "cây tùng bách" hoặc "cây thuộc chi phyllocladus").
Các cụm từ liên quan
  • Chi phyllocladus: danh từ chỉ nhóm thực vật này.
    • Chi phyllocladus bao gồm khoảng 5 loài. (The genus phyllocladus includes about 5 species.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành.)