phyllodoce caerulea

phyllodoce caerulea

A small cluster of phyllodoce caerulea blooms on a rocky mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Phyllodoce caerulea một loại cây bụi nhỏ, thường xanh, nhỏ hoa màu hồng hoặc tím. Loài cây này mọc trên các đỉnh núi cao vùng đất caochâu Á, châu Âu, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Phyllodoce caerulea is often found on rocky slopes in cold climates.)
  • (The flowers of phyllodoce caerulea bloom in summer, creating patches of pink and purple on the highlands.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, một loài đặc trưng của hệ sinh thái núi cao, thường được nghiên cứu về khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
  • đôi khi được gọi là "cây thạch nam xanh" (blue heath) trong các tài liệu không chính thức, nhưng tên khoa học này chính xác nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Phyllodoce (danh từ): chi thực vật chứa loài .
  • Caeruleus (tính từ trong tiếng Latin): có nghĩa "xanh lam" hoặc "xanh da trời", ám chỉ màu sắc của hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi núi cao: một thuật ngữ chung để chỉ các loài cây bụi mọcvùng núi cao, bao gồm cả .
  • Heath: một nhóm thực vật thường xanh, nhỏ, có thể dùng để chỉ các loài tương tự trong họ Ericaceae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến phyllodoce caerulea đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến loài cây này.