phylloporus

phylloporus

A mushroom hunter carefully examines a phylloporus growing on the forest floor.

Định nghĩa

Phylloporus một Danh từ (thuật ngữ sinh học), dùng để chỉ một chi nấm thuộc họ Boletaceae (họ nấm thường lỗmặt dưới , thay vì các phiến tản như nấm thông thường). Các loài trong chi Phylloporus thường đặc điểm nấm các phiến tản giả (lamellae) hoặc các lỗ nhỏ, thường mọcrừng, cộng sinh với rễ cây.

dụ sử dụng
  • (Chi phylloporus một chi nấm hình dạng giống cả nấm phiến tản nấm lỗ.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài phylloporus mới trong rừng mưa nhiệt đới Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "phylloporus" thường được dùng với các từ như "genus" (chi), "species" (loài), "Boletaceae" (họ nấm).
    • The genus phylloporus is characterized by its unique hymenophore structure. (Chi phylloporus được đặc trưng bởi cấu trúc tầng bào tử độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Phylloporus rhodoxanthus: một loài điển hình trong chi này, thường được biết đến với tên gọi "nấm vàng hồng".
  • Phylloporus pelletieri: một loài khác trong chi, phân bốchâu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt; thường được giữ nguyên "phylloporus" hoặc dịch "chi phylloporus".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, do đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.