phyllostachys nigra

phyllostachys nigra

A gardener plants a new phyllostachys nigra in a sunny corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Phyllostachys nigra tên khoa học của một loại tre nhỏ, thân mảnh, màu xanh lục khi non chuyển sang màu đen bóng khi già.

dụ sử dụng
  • (Phyllostachys nigra is often grown as an ornamental plant in gardens because of the unique beauty of its shiny black culms.)
  • (The culms of Phyllostachys nigra can reach a height of 3 to 5 meters.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phyllostachys nigra 'Bicolor'": một giống cây trồng thân màu xanh lục với các đốt màu đen.

    • Giống 'Bicolor' của Phyllostachys nigra rất được ưa chuộng trong thiết kế cảnh quan. (The 'Bicolor' cultivar of Phyllostachys nigra is highly popular in landscape design.)
  • "Phyllostachys nigra f. henonis": một dạng biến thể thân màu xanh lục, không chuyển sang màu đen.

    • Phyllostachys nigra f. henonis thường bị nhầm lẫn với các loại tre xanh thông thường. (Phyllostachys nigra f. henonis is often confused with common green bamboo species.)
Biến thể từ gần giống
  • Tre đen (n): tên gọi thông thường của .
    • Tre đen một lựa chọn phổ biến cho hàng rào trang trí. (Black bamboo is a popular choice for decorative hedges.)
Từ đồng nghĩa
  • Tre đen bóng: nhấn mạnh vào màu sắc đặc trưng của thân cây.
  • Tre cảnh đen: chỉ loại tre này được trồng với mục đích trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến tên thực vật này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .)