phyllostachys

Định nghĩa

Danh từ: - Chi tre, trúc (Phyllostachys): "phyllostachys" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài tre trúc kích thước từ trung bình đến lớn. Chi này nổi tiếng với các loài tre thân rễ ngầm (rhizome) mọc lan, thường được trồng để lấy thân, làm cảnh hoặc sử dụng trong xây dựng thủ công mỹ nghệ.

dụ sử dụng
  • (Chi Phyllostachys một chi tre trúc kích thước trung bình lớn, nguồn gốc từ châu Á.)
  • (Nhiều loài thuộc chi Phyllostachys được trồng để lấy thân cây chắc dẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phyllostachys aurea": tên khoa học của loài tre vàng (golden bamboo), một loài phổ biến trong chi này.

    • Phyllostachys aurea is often used in gardens for its ornamental value. (Phyllostachys aurea thường được dùng trong vườn giá trị trang trí của .)
  • "Phyllostachys edulis": tên khoa học của tre Moso, loài tre lớn nhất trong chi, được dùng để sản xuất măng gỗ tre.

    • Phyllostachys edulis is a key species for bamboo timber production. (Phyllostachys edulis loài chủ chốt trong sản xuất gỗ tre.)
Biến thể từ gần giống
  • Bamboo (n): tre, trúc (thuật ngữ chung).

    • Bamboo is a fast-growing grass, and phyllostachys is one of its most important genera. (Tre loại cỏ phát triển nhanh, Phyllostachys một trong những chi quan trọng nhất của .)
  • Culm (n): thân tre, thân trúc (phần thân cây của tre).

    • The culm of phyllostachys is hollow and segmented. (Thân của Phyllostachys rỗng đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bamboo genus: chi tre, chi trúc (chỉ chung các chi tre khác, nhưng "phyllostachys" tên khoa học cụ thể).
  • Running bamboo: tre mọc lan (chỉ các loài tre thân rễ ngầm lan rộng, đặc trưng của chi này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "phyllostachys" danh từ khoa học, nhưng có thể dùng với động từ mô tả: - Grow phyllostachys: trồng tre thuộc chi Phyllostachys. - We decided to grow phyllostachys in our backyard for privacy. (Chúng tôi quyết định trồng tre thuộc chi Phyllostachyssân sau để sự riêng tư.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phyllostachys" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa Á Đông, tre (bamboo) thường xuất hiện trong thành ngữ: - Tre già măng mọc: thế hệ trẻ nối tiếp thế hệ già (không dùng trực tiếp "phyllostachys" nhưng liên quan đến loài tre).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phyllostachys
A gardener plants a young phyllostachys in a sunny corner of the garden.