phyllostomatidae

phyllostomatidae

A scientist carefully observes a phyllostomatidae bat in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Phyllostomatidae một họ (danh pháp khoa học) trong phân bộ Dơi, bao gồm các loài dơi mũi Tân Thế giới. Đây một nhóm dơi đa dạng, đặc trưng bởi chiếc mũi hình nổi bật, thường được tìm thấychâu Mỹ, từ vùng nhiệt đới đến ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Phyllostomatidae một họ dơi lớn, bao gồm hơn 200 loài.)
  • (Các loài thuộc họ Phyllostomatidae thường ăn trái cây, mật hoa, hoặc côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: Trong sinh học, "Phyllostomatidae" được dùng để chỉ một đơn vị phân loạicấp họ, thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về động vật .
    • Phylogenetic studies of Phyllostomatidae have revealed complex evolutionary relationships. (Các nghiên cứu phát sinh loài về họ Phyllostomatidae đã tiết lộ các mối quan hệ tiến hóa phức tạp.)
  • Sinh thái học: Từ này cũng được dùng để mô tả đặc điểm sinh thái của nhóm dơi này.
    • Phyllostomatidae đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn phát tán hạt giống. (Phyllostomatidae đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn phát tán hạt giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Phyllostomid (danh từ/ tính từ): Dạng rút gọn hoặc tính từ chỉ thành viên hoặc thuộc về họ Phyllostomatidae.
    • The phyllostomid bat has a distinctive nose leaf. (Con dơi thuộc họ Phyllostomatidae chiếc mũi đặc trưng.)
  • Dơi mũi (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Phyllostomatidae.
    • Dơi mũi một nhóm dơi đa dạng về chế độ ăn uống. (Dơi mũi một nhóm dơi đa dạng về chế độ ăn uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ dơi mũi Tân Thế giới: Cụm từ mô tả đầy đủ hơn, nhấn mạnh phạm vi địa (châu Mỹ) đặc điểm hình thái.
  • New World leaf-nosed bats (tiếng Anh): Tên gọi tương đương trong tiếng Anh, thường được dùng trong các tài liệu quốc tế.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Phyllostomatidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.