phyllostomus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi dơi mũi lá: "Phyllostomus" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Dơi mũi lá (Phyllostomatidae). Đây là chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài dơi có đặc điểm nổi bật là mũi hình lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The phyllostomus is a genus of bats found in Central and South America. (Chi dơi mũi lá là một chi dơi được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.)
- Scientists study the phyllostomus to understand bat evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi dơi mũi lá để hiểu về sự tiến hóa của dơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of the family Phyllostomatidae": cụm từ mô tả vai trò của "phyllostomus" trong phân loại sinh học, nghĩa là đây là chi đại diện chính cho họ dơi mũi lá.
- The phyllostomus serves as the type genus, meaning it defines the characteristics of the entire family. (Chi dơi mũi lá đóng vai trò là chi điển hình, nghĩa là nó xác định các đặc điểm của toàn bộ họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phyllostomatidae (danh từ): họ dơi mũi lá, họ chứa chi phyllostomus.
- The Phyllostomatidae family includes many species of leaf-nosed bats. (Họ dơi mũi lá bao gồm nhiều loài dơi mũi lá.)
- Phyllostomid (tính từ): thuộc về họ dơi mũi lá.
- Phyllostomid bats are known for their diverse diets. (Dơi thuộc họ dơi mũi lá nổi tiếng với chế độ ăn đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Chi dơi mũi lá: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "phyllostomus".
- Leaf-nosed bat genus: tên tiếng Anh mô tả đặc điểm của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "phyllostomus" là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "phyllostomus" là thuật ngữ sinh học chuyên ngành.