phylloxera vitifoleae
Định nghĩa
phylloxera vitifoleae (Danh từ riêng, thường viết hoa): - Loài rệp hại nho: Đây là một loài côn trùng gây hại nghiêm trọng cho các cây nho, đặc biệt là nho trồng để sản xuất rượu vang. Chúng tấn công rễ và lá của cây nho, gây ra sự tàn phá lớn cho các vườn nho.
Ví dụ sử dụng
- (Phylloxera vitifoleae đã gây ra một cuộc khủng hoảng lớn trong ngành sản xuất rượu vang ở châu Âu vào thế kỷ 19.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phát triển gốc ghép kháng phylloxera vitifoleae để bảo vệ cây nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phylloxera vitifoleae infestation": sự xâm nhiễm của loài rệp hại nho này.
- The phylloxera vitifoleae infestation devastated vineyards across France. (Sự xâm nhiễm của phylloxera vitifoleae đã tàn phá các vườn nho trên khắp nước Pháp.)
- "Phylloxera vitifoleae resistance": khả năng kháng loài rệp này.
- Breeding for phylloxera vitifoleae resistance is crucial for modern viticulture. (Việc lai tạo để có khả năng kháng phylloxera vitifoleae là rất quan trọng cho ngành trồng nho hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Phylloxera (Danh từ): Tên gọi chung cho chi côn trùng này, thường dùng để chỉ phylloxera vitifoleae.
- Phylloxera đã gây thiệt hại nặng nề cho ngành nho. (Phylloxera đã gây thiệt hại nặng nề cho ngành nho.)
- Rệp hại nho (Danh từ): Từ gần nghĩa trong tiếng Việt, chỉ chung các loài rệp gây hại cho nho.
Từ đồng nghĩa
- Rệp phylloxera: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Loài rệp hại rễ nho: Nhấn mạnh đặc điểm gây hại chính của loài này.
Các cụm từ liên quan
- Phylloxera vitifoleae outbreak: sự bùng phát của loài rệp hại nho.
- The phylloxera vitifoleae outbreak in the 1860s changed the wine industry forever. (Sự bùng phát của phylloxera vitifoleae vào những năm 1860 đã thay đổi ngành công nghiệp rượu vang mãi mãi.)
- Phylloxera vitifoleae control: kiểm soát loài rệp này.
- Effective phylloxera vitifoleae control involves using resistant rootstocks. (Kiểm soát hiệu quả phylloxera vitifoleae bao gồm việc sử dụng gốc ghép kháng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này)