phylum arthropoda
Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Ngành Chân khớp: "phylum arthropoda" là một đơn vị phân loại lớn trong giới động vật, bao gồm các loài động vật không xương sống có cơ thể phân đốt và các chi có khớp nối. Nhóm này bao gồm nhện, giáp xác, côn trùng, rết và cuốn chiếu.
- (Ngành Chân khớp là ngành lớn nhất trong giới động vật.)
- (Nhện và cua thuộc về ngành Chân khớp.)
"phylum arthropoda" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học phân loại, để chỉ một nhóm động vật có đặc điểm chung là bộ xương ngoài bằng kitin và các chi khớp.
- The study of phylum arthropoda includes understanding their evolutionary adaptations. (Nghiên cứu về ngành Chân khớp bao gồm việc hiểu các thích nghi tiến hóa của chúng.)
"phylum arthropoda" cũng có thể được viết tắt là Arthropoda khi dùng làm tên khoa học.
- Arthropoda is a diverse group with over a million described species. (Ngành Chân khớp là một nhóm đa dạng với hơn một triệu loài đã được mô tả.)
Arthropod (danh từ): động vật chân khớp, chỉ một cá thể thuộc ngành này.
- An arthropod has a segmented body and jointed legs. (Một động vật chân khớp có cơ thể phân đốt và chân có khớp.)
Arthropodan (tính từ): thuộc về động vật chân khớp.
- The arthropodan exoskeleton is made of chitin. (Bộ xương ngoài của động vật chân khớp được làm bằng kitin.)
- Ngành Chân đốt: một tên gọi khác của "phylum arthropoda" trong tiếng Việt, thường dùng trong sách giáo khoa.
- Ngành Động vật Chân khớp: cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đặc điểm chân có khớp.
Các lớp trong ngành Chân khớp: bao gồm lớp Côn trùng (Insecta), lớp Nhện (Arachnida), lớp Giáp xác (Crustacea), lớp Nhiều chân (Myriapoda).
- Insects and crustaceans are two major classes within phylum arthropoda. (Côn trùng và giáp xác là hai lớp chính trong ngành Chân khớp.)
Đặc điểm của ngành Chân khớp: cơ thể phân đốt, bộ xương ngoài, chi khớp, hệ thần kinh dạng chuỗi hạch.
- One key characteristic of phylum arthropoda is the presence of an exoskeleton. (Một đặc điểm chính của ngành Chân khớp là sự hiện diện của bộ xương ngoài.)
- "Arthropod diversity": sự đa dạng của động vật chân khớp, thường được dùng để nhấn mạnh số lượng loài phong phú của nhóm này.
- The arthropod diversity in tropical rainforests is astounding. (Sự đa dạng của động vật chân khớp trong rừng mưa nhiệt đới thật đáng kinh ngạc.)