phylum chaetognatha

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Ngành Chaetognatha: Một nhóm các loài giun biển nhỏ, hoạt động nhanh nhẹn trong suốt, thường được gọi là "giun tên" (arrow worms). Chúng động vật không xương sống, sống trôi nổi trong các đại dương trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (Ngành Chaetognatha bao gồm khoảng 120 loài giun biển đã được biết đến.)
  • (Cơ thể trong suốt của ngành Chaetognatha cho phép gần như vô hình trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: "Phylum Chaetognatha" một ngành trong hệ thống phân loại động vật, nằm giữa các ngành khác như ngành Chân khớp (Arthropoda) ngành Giun đốt (Annelida).
    • Researchers classify arrow worms under phylum Chaetognatha due to their unique body structure. (Các nhà nghiên cứu phân loại giun tên dưới ngành Chaetognatha do cấu trúc cơ thể độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaetognath (danh từ): Một cá thể thuộc ngành Chaetognatha.
    • Each chaetognath has a pair of lateral fins for swimming. (Mỗi cá thể chaetognath một cặp vây bên để bơi.)
  • Chaetognathan (tính từ): Thuộc về ngành Chaetognatha.
    • The chaetognathan nervous system is relatively simple. (Hệ thần kinh của ngành Chaetognatha tương đối đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrow worm (danh từ): Tên thông thường của các loài trong ngành Chaetognatha.
    • Arrow worms are known for their predatory behavior. (Giun tên được biết đến với hành vi săn mồi.)
Các cụm từ liên quan
  • Phylum Chaetognatha classification: Sự phân loại ngành Chaetognatha.
    • The phylum Chaetognatha classification has been revised based on molecular data. (Sự phân loại ngành Chaetognatha đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phylum Chaetognatha" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)