phylum chordata
Danh từ (không đếm được, thường viết hoa hoặc in nghiêng): Ngành Dây sống (phylum Chordata) — một ngành động vật bao gồm các loài có dây sống (notochord) ở ít nhất một giai đoạn trong vòng đời. Ngành này bao gồm động vật có xương sống (vertebrates) và một số động vật không xương sống có dây sống.
- (Ngành Dây sống bao gồm cá, lưỡng cư, bò sát, chim và động vật có vú.)
- (Con người thuộc ngành Dây sống vì chúng ta có xương sống trong quá trình phát triển.)
"Within the phylum chordata": Trong phạm vi ngành Dây sống.
- Within the phylum chordata, the subphylum Vertebrata is the largest. (Trong phạm vi ngành Dây sống, phân ngành Động vật có xương sống là lớn nhất.)
"Characteristics of phylum chordata": Các đặc điểm của ngành Dây sống.
- The four main characteristics of phylum chordata are a notochord, a dorsal hollow nerve cord, pharyngeal slits, and a post-anal tail. (Bốn đặc điểm chính của ngành Dây sống là dây sống, dây thần kinh rỗng lưng, khe mang hầu và đuôi sau hậu môn.)
Chordate (danh từ/ tính từ): động vật thuộc ngành Dây sống; thuộc về ngành Dây sống.
- All chordates have a notochord at some stage. (Tất cả các loài thuộc ngành Dây sống đều có dây sống ở một giai đoạn nào đó.)
Protochordate (danh từ): động vật dây sống nguyên thủy (không có xương sống).
- Tunicates are examples of protochordates. (Hải tiêu là ví dụ về động vật dây sống nguyên thủy.)
- Ngành Dây sống: dịch thuật chính xác trong tiếng Việt.
- Chordata: tên khoa học Latin, thường dùng trong phân loại sinh học.
Subphylum Vertebrata: phân ngành Động vật có xương sống (thuộc ngành Dây sống).
- Vertebrates are a subphylum of phylum chordata. (Động vật có xương sống là một phân ngành của ngành Dây sống.)
Notochord: dây sống — đặc điểm chẩn đoán của ngành Dây sống.
- The notochord is a flexible rod that supports the body in chordates. (Dây sống là một thanh linh hoạt hỗ trợ cơ thể ở các loài thuộc ngành Dây sống.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phylum chordata" do đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học học thuật.