phylum echinodermata

phylum echinodermata

A starfish, a member of the phylum Echinodermata, crawls slowly across the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành Da gai: "phylum echinodermata" một ngành (phylum) trong giới động vật, bao gồm các loài động vật không xương sốngbiển, đối xứng tỏa tròn (thường năm tia) hệ thống ống nước đặc trưng. Các đại diện điển hình bao gồm sao biển (starfish), nhím biển (sea urchins) hải sâm (sea cucumbers).
dụ sử dụng
  • (Ngành Da gai bao gồm các loài động vật như sao biển hải sâm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ngành Da gai để hiểu về các hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the phylum echinodermata": trong phạm vi ngành Da gai.

    • Within the phylum echinodermata, there are over 7,000 living species. (Trong phạm vi ngành Da gai, hơn 7.000 loài còn sống.)
  • "members of phylum echinodermata": các thành viên của ngành Da gai.

    • Members of phylum echinodermata are exclusively marine and found at all depths. (Các thành viên của ngành Da gai hoàn toàn sốngbiển được tìm thấymọi độ sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Echinoderm (danh từ): một cá thể thuộc ngành Da gai.

    • An echinoderm has a unique water vascular system. (Một loài da gai hệ thống ống nước độc đáo.)
  • Echinodermata (danh từ số nhiều): tên ngành này, thường được dùng như một danh từ số ít.

    • Echinodermata is a phylum of marine invertebrates. (Ngành Da gai một ngành của động vật không xương sốngbiển.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngành Da gai: tên tiếng Việt tương đương.
    • Ngành Da gai một nhóm động vật biển đối xứng tỏa tròn. (Phylum echinodermata một nhóm động vật biển đối xứng tỏa tròn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "phylum echinodermata" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "phylum echinodermata" đây thuật ngữ chuyên ngành.