phylum platyhelminthes
Định nghĩa
Danh từ: Ngành Giun dẹp (phylum Platyhelminthes) là một ngành động vật không xương sống, có cơ thể dẹp theo chiều lưng-bụng (dẹp như dải lụa), không có khoang cơ thể (acoelomate), và thường có đối xứng hai bên. Ngành này bao gồm các loài giun dẹp sống tự do (như giun dẹp nước ngọt) và các loài ký sinh (như sán lá gan, sán dây).
Ví dụ sử dụng
- (Ngành Giun dẹp bao gồm các loài giun dẹp như giun dẹp nước ngọt và sán dây.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu ngành Giun dẹp để hiểu về các bệnh ký sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuộc ngành Platyhelminthes": dùng để chỉ các loài có đặc điểm của ngành này.
- Tapeworms belong to the phylum Platyhelminthes and are parasitic flatworms. (Sán dây thuộc ngành Giun dẹp và là loài giun dẹp ký sinh.)
"phân loại trong ngành Platyhelminthes": dùng trong sinh học phân loại.
- Flatworms are classified within the phylum Platyhelminthes, which is divided into four classes. (Giun dẹp được phân loại trong ngành Giun dẹp, ngành này được chia thành bốn lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Platyhelminth (n): một loài giun dẹp thuộc ngành Platyhelminthes.
- A platyhelminth is a type of flatworm. (Một loài giun dẹp là một loại giun dẹp.)
- Platyhelminthes (n, số nhiều): dạng số nhiều của platyhelminth, chỉ các loài trong ngành.
- Platyhelminthes are found in aquatic and terrestrial environments. (Các loài giun dẹp được tìm thấy trong môi trường nước và trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
- Flatworms: giun dẹp (tên thông thường, không chính thức).
- Ngành giun dẹp: tên tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan do đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan do đây là thuật ngữ chuyên ngành.