physalis philadelphica

physalis philadelphica

A farmer harvests ripe physalis philadelphica from a garden plant.

Định nghĩa

Danh từ: physalis philadelphica một loại cây hàng năm nguồn gốc từ Mexico, đã được du nhập mọc hoangmiền đông Bắc Mỹ. Loại cây này cho quả màu vàng đến tím, có thể ăn được, trông giống như những quả cà chua nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây physalis philadelphica tạo ra những quả nhỏ ăn được, thường được dùng trong các loại sốt.)
  • (Ở một số vùng, physalis philadelphica bị coi cỏ dại, nhưng quả của được thu hoạch cho mục đích ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "physalis philadelphica as a naturalized species": chỉ loài cây này đã thích nghi phát triển ổn định trong môi trường mới.
    • The physalis philadelphica has become a naturalized species in eastern North America. (Cây physalis philadelphica đã trở thành một loài du nhập thích nghimiền đông Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Physalis (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó physalis philadelphica.
  • Tomatillo (danh từ): tên gọi phổ biến của physalis philadelphica trong ẩm thực, thường dùng để chỉ quả xanh được dùng trong sốt salsa.
Từ đồng nghĩa
  • Mexican husk tomato: cà chua vỏ Mexico (tên gọi thông thường khác).
  • Ground cherry: anh đào đất (một tên gọi chung cho các loài physalis quả nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến physalis philadelphica đây tên loài thực vật khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến physalis philadelphica.