physiatrics
Danh từ:
- Vật lý trị liệu: "physiatrics" là một ngành y học sử dụng các tác nhân vật lý (như tập thể dục, xoa bóp, nhiệt, điện, ánh sáng) để điều trị bệnh tật, chấn thương hoặc phục hồi chức năng.
- (Vật lý trị liệu thường được sử dụng để giúp bệnh nhân hồi phục sau chấn thương thể thao.)
- (Bác sĩ đã đề nghị vật lý trị liệu để cải thiện khả năng vận động của cô ấy sau ca phẫu thuật.)
"to undergo physiatrics": trải qua quá trình vật lý trị liệu.
He had to undergo physiatrics for six months after the accident. (Anh ấy phải trải qua vật lý trị liệu trong sáu tháng sau tai nạn.)"a course of physiatrics": một liệu trình vật lý trị liệu.
A course of physiatrics can significantly reduce chronic pain. (Một liệu trình vật lý trị liệu có thể làm giảm đau mãn tính đáng kể.)
Physiatrist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa vật lý trị liệu.
The physiatrist designed a personalized exercise plan for the patient. (Bác sĩ vật lý trị liệu đã thiết kế một kế hoạch tập luyện cá nhân hóa cho bệnh nhân.)Physiatric (tính từ): thuộc về vật lý trị liệu.
The physiatric approach focuses on non-invasive treatments. (Phương pháp vật lý trị liệu tập trung vào các phương pháp điều trị không xâm lấn.)
- Physical therapy: vật lý trị liệu (cách gọi phổ biến hơn).
- Physiotherapy: vật lý trị liệu (từ thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Rehabilitation therapy: liệu pháp phục hồi chức năng.