physical ability
Định nghĩa
Danh từ: Khả năng thể chất – năng lực thực hiện một hành động thể chất cụ thể, trái ngược với khả năng tinh thần. Đây là một khái niệm tổng quát, không phải là một kỹ năng đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng thể chất của cô ấy cho phép cô ấy chạy marathon.)
- (Công việc này đòi hỏi khả năng thể chất ở mức cao.)
- (Tuổi tác có thể ảnh hưởng đến khả năng thể chất của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have physical ability": có khả năng thể chất.
- Athletes must have excellent physical ability. (Các vận động viên phải có khả năng thể chất xuất sắc.)
- "to lack physical ability": thiếu khả năng thể chất.
- He lacked the physical ability to climb the mountain. (Anh ấy thiếu khả năng thể chất để leo núi.)
- "to test physical ability": kiểm tra khả năng thể chất.
- The army tests recruits' physical ability. (Quân đội kiểm tra khả năng thể chất của tân binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Physical (tính từ): thuộc về thể chất.
- Physical training is important. (Rèn luyện thể chất rất quan trọng.)
- Ability (danh từ): khả năng nói chung.
- He has the ability to learn quickly. (Anh ấy có khả năng học nhanh.)
- Physical fitness (danh từ): thể lực, sức khỏe thể chất.
- Regular exercise improves physical fitness. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực.)
Từ đồng nghĩa
- Strength: sức mạnh (thường chỉ khía cạnh thể lực).
- Stamina: sức bền (khả năng duy trì hoạt động thể chất lâu dài).
- Motor skill: kỹ năng vận động (khả năng thực hiện các chuyển động phức tạp).
Các cụm từ liên quan
- Physical ability test: bài kiểm tra khả năng thể chất.
- New employees must pass a physical ability test. (Nhân viên mới phải vượt qua bài kiểm tra khả năng thể chất.)
- Loss of physical ability: mất khả năng thể chất.
- Injury caused a loss of physical ability. (Chấn thương gây mất khả năng thể chất.)
Thành ngữ liên quan
- At the peak of physical ability: ở đỉnh cao của khả năng thể chất.
- The athlete is at the peak of his physical ability. (Vận động viên này đang ở đỉnh cao khả năng thể chất của mình.)