physical anthropology

Định nghĩa

Danh từ: Nhân chủng học thể chất một nhánh của nhân chủng học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc phát sinh (genesis) sự biến đổi (variation) của con người. Lĩnh vực này tập trung vào các khía cạnh sinh học của loài người, bao gồm tiến hóa, di truyền, hình thái cơ thể sự thích nghi với môi trường.

dụ sử dụng
  • (Nhân chủng học thể chất nghiên cứu cách các quần thể người đã tiến hóa theo thời gian.)
  • (Nghiên cứu hóa thạch một phần quan trọng của nhân chủng học thể chất.)
  • ( ấy chuyên về nhân chủng học thể chất, tập trung vào sự biến đổi của bộ xương người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a branch of physical anthropology": một nhánh của nhân chủng học thể chất.
    • Primatology is a branch of physical anthropology that studies non-human primates. (Nguyên sinh học một nhánh của nhân chủng học thể chất nghiên cứu các loài linh trưởng không phải người.)
  • "to fall under physical anthropology": thuộc về lĩnh vực nhân chủng học thể chất.
    • The study of human genetics falls under physical anthropology. (Nghiên cứu về di truyền học con người thuộc về nhân chủng học thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • physical anthropologist (danh từ): nhà nhân chủng học thể chất.
    • A physical anthropologist often works with archaeologists to analyze ancient bones. (Một nhà nhân chủng học thể chất thường làm việc với các nhà khảo cổ học để phân tích xương cổ đại.)
  • anthropometry (danh từ): nhân trắc học (đo lường cơ thể người).
    • Anthropometry is a tool used in physical anthropology to study body size and shape. (Nhân trắc học một công cụ được sử dụng trong nhân chủng học thể chất để nghiên cứu kích thước hình dạng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • biological anthropology: nhân chủng học sinh học (thuật ngữ thay thế phổ biến).
    • Biological anthropology is another term for physical anthropology. (Nhân chủng học sinh học một thuật ngữ khác cho nhân chủng học thể chất.)
  • human biology: sinh học con người (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ).
    • Human biology overlaps with physical anthropology in studying human evolution. (Sinh học con người chồng chéo với nhân chủng học thể chất trong việc nghiên cứu tiến hóa của con người.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "physical anthropology", nhưng có thể dùng các cụm từ mang tính học thuật: - "the study of human origins": nghiên cứu về nguồn gốc con người. - Physical anthropology is central to the study of human origins. (Nhân chủng học thể chất trung tâm của việc nghiên cứu nguồn gốc con người.) - "human variation": sự biến đổi của con người. - Physical anthropology explores human variation across different environments. (Nhân chủng học thể chất khám phá sự biến đổi của con người qua các môi trường khác nhau.)