physical attraction

Định nghĩa

Danh từ: Sự hấp dẫn về thể chất, chỉ cảm giác ham muốn hoặc thu hút mạnh mẽ đối với một người khác dựa trên ngoại hình, cơ thể hoặc các đặc điểm vật , thường liên quan đến khía cạnh tình dục.

dụ sử dụng
  • (Sự hấp dẫn về thể chất thường bước đầu tiên trong một mối quan hệ lãng mạn.)
  • (Họ cảm thấy một sự hấp dẫn về thể chất mãnh liệt với nhau ngay từ khoảnh khắc gặp gỡ.)
  • (Chỉ riêng sự hấp dẫn về thể chất không đủ để duy trì một mối quan hệ lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be based on physical attraction": dựa trên sự hấp dẫn về thể chất.

    • Their initial connection was based purely on physical attraction. (Kết nối ban đầu của họ hoàn toàn dựa trên sự hấp dẫn về thể chất.)
  • "Physical attraction vs. emotional attraction": sự khác biệt giữa hấp dẫn thể chất hấp dẫn tình cảm.

    • While physical attraction draws two people together, emotional attraction keeps them bonded. (Trong khi sự hấp dẫn về thể chất kéo hai người lại gần nhau, thì sự hấp dẫn tình cảm mới giữ họ gắn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Attraction (danh từ): sự thu hút nói chung (có thể thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc).

    • There is a strong attraction between them. ( một sự thu hút mạnh mẽ giữa họ.)
  • Physically attractive (tính từ): hấp dẫn về mặt thể chất.

    • She is physically attractive, but her personality is even more appealing. ( ấy hấp dẫn về mặt thể chất, nhưng tính cách của ấy còn cuốn hút hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual attraction: sự hấp dẫn tình dục (nhấn mạnh khía cạnh tình dục hơn thể chất thuần túy).
  • Chemistry: sự hòa hợp hóa học (thường dùng để chỉ sự hấp dẫn tự nhiên giữa hai người).
  • Lust: ham muốn nhục dục (mang tính mạnh mẽ thường thiếu chiều sâu cảm xúc).
Các cụm từ liên quan
  • Feel physical attraction: cảm thấy sự hấp dẫn về thể chất.

    • He felt a strong physical attraction towards his new colleague. (Anh ấy cảm thấy một sự hấp dẫn về thể chất mạnh mẽ đối với đồng nghiệp mới.)
  • Lack of physical attraction: thiếu sự hấp dẫn về thể chất.

    • The lack of physical attraction caused their relationship to fizzle out. (Sự thiếu hấp dẫn về thể chất đã khiến mối quan hệ của họ dần nhạt phai.)
Thành ngữ liên quan
  • Love at first sight: tình yêu sét đánh (thường bắt nguồn từ sự hấp dẫn thể chất tức thì).

    • It wasn't just physical attraction; it was love at first sight. (Đó không chỉ sự hấp dẫn về thể chất; đó tình yêu sét đánh.)
  • Opposites attract: những người trái ngược nhau thu hút nhau (có thể bao gồm cả hấp dẫn thể chất tính cách).