physical body
Định nghĩa
- Danh từ (cụm danh từ):
- Cơ thể vật chất: "physical body" chỉ cơ thể con người về mặt vật lý, hữu hình, đối lập với tinh thần hoặc linh hồn.
- Thể xác: Dùng để nhấn mạnh khía cạnh thể chất của con người, bao gồm các bộ phận, mô, và hệ thống sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Leonardo đã nghiên cứu cơ thể vật chất của con người một cách rất chi tiết.)
- (Anh ấy có một cơ thể vật chất cường tráng nhờ nhiều năm tập thể dục.)
- (Tinh thần thì muốn nhưng thể xác thì yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The physical body vs. the spiritual body": sự đối lập giữa thể xác và linh hồn trong triết học hoặc tôn giáo.
- In many traditions, the physical body is seen as a vessel for the soul. (Trong nhiều truyền thống, cơ thể vật chất được xem như một cái vỏ chứa linh hồn.)
"Physical body language": ngôn ngữ cơ thể liên quan đến cử chỉ vật lý.
- Her physical body language showed she was nervous. (Ngôn ngữ cơ thể vật chất của cô ấy cho thấy cô ấy đang lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Body (n): cơ thể (có thể bao gồm cả tinh thần).
- The body needs rest after a long day. (Cơ thể cần nghỉ ngơi sau một ngày dài.)
Physique (n): vóc dáng, thể hình.
- He has an athletic physique. (Anh ấy có một thể hình thể thao.)
Flesh (n): thịt, xác thịt (thường mang nghĩa tôn giáo hoặc triết học).
- The flesh is weak. (Xác thịt là yếu đuối.)
Từ đồng nghĩa
- Human body: cơ thể con người.
- Physical form: hình dạng vật chất.
- Corporeal body: thể xác (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work out the body: rèn luyện cơ thể.
- He works out his physical body every morning. (Anh ấy rèn luyện cơ thể vật chất mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
A sound mind in a sound body: một tâm trí khỏe mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.
- He believes in the principle of a sound mind in a sound physical body. (Anh ấy tin vào nguyên tắc một tâm trí khỏe mạnh trong một cơ thể vật chất khỏe mạnh.)
The body is a temple: cơ thể là một ngôi đền (ý nên chăm sóc cơ thể).
- She treats her physical body as a temple, eating only healthy food. (Cô ấy coi cơ thể vật chất của mình như một ngôi đền, chỉ ăn thực phẩm lành mạnh.)