physical condition
Danh từ: Tình trạng thể chất, thể lực "Physical condition" chỉ trạng thái tổng thể của cơ thể về mặt sức khỏe, thể lực và chức năng sinh lý. Nó phản ánh mức độ khỏe mạnh, dẻo dai, hoặc yếu ớt của một người.
- (Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để cải thiện tình trạng thể chất của mình.)
- (Tình trạng thể chất kém của anh ấy đã ngăn cản anh ấy chạy marathon.)
- (Một thể lực tốt là điều cần thiết cho các vận động viên chuyên nghiệp.)
"to be in excellent/poor physical condition": ở trong tình trạng thể chất xuất sắc/kém.
- After months of rehabilitation, he is now in excellent physical condition. (Sau nhiều tháng phục hồi chức năng, anh ấy hiện đang ở trong tình trạng thể chất xuất sắc.)
"to maintain one's physical condition": duy trì thể lực của ai đó.
- Regular exercise helps maintain your physical condition as you age. (Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì thể lực của bạn khi bạn già đi.)
Physical fitness (n): thể lực, sức khỏe thể chất (nhấn mạnh khả năng hoạt động).
- Physical fitness is not just about strength, but also endurance. (Thể lực không chỉ là về sức mạnh, mà còn về sức bền.)
Conditioning (n): sự rèn luyện thể lực.
- The athlete underwent intense conditioning before the competition. (Vận động viên đã trải qua quá trình rèn luyện thể lực cường độ cao trước cuộc thi.)
- State of health: tình trạng sức khỏe.
- Fitness level: mức độ thể lực.
- Bodily state: trạng thái cơ thể.
Không có cụm động từ trực tiếp với "physical condition", nhưng có thể dùng: - Get into shape: lấy lại thể lực. - He needs to get into shape before the hiking trip. (Anh ấy cần lấy lại thể lực trước chuyến đi bộ đường dài.)
In the pink of condition: ở trong tình trạng sức khỏe tuyệt vời.
- Despite his age, he is still in the pink of condition. (Dù tuổi tác, ông ấy vẫn ở trong tình trạng sức khỏe tuyệt vời.)
Out of condition: không có thể lực tốt, yếu ớt.
- I'm completely out of condition after being sick for weeks. (Tôi hoàn toàn yếu ớt sau khi ốm vài tuần.)