physical contact
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tiếp xúc vật lý: "physical contact" chỉ hành động hoặc tình trạng hai hoặc nhiều vật thể, bộ phận cơ thể chạm vào nhau, thường là qua da hoặc bề mặt. Trong ngữ cảnh cụ thể, nó có thể mang nghĩa thân mật, xã giao, hoặc không chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên nên hạn chế tối thiểu sự tiếp xúc vật lý để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- (Ở nhiều nền văn hóa, sự tiếp xúc vật lý như bắt tay là một cách chào hỏi phổ biến.)
- (Các ngón tay của cô ấy đã tiếp xúc vật lý với công tắc đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "physical contact" trong thể thao: chỉ các hành động va chạm cơ thể hợp lệ trong các môn như bóng đá, bóng rổ.
- The referee warned the players about excessive physical contact. (Trọng tài cảnh cáo các cầu thủ về việc tiếp xúc vật lý quá mức.)
- "physical contact" trong y học: chỉ sự chạm trực tiếp giữa người với người hoặc người với vật, thường liên quan đến lây nhiễm.
- Washing hands reduces the risk of disease transmission through physical contact. (Rửa tay làm giảm nguy cơ lây truyền bệnh qua tiếp xúc vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Contact (danh từ/động từ): sự tiếp xúc, liên lạc (nói chung).
- We lost contact with the team. (Chúng tôi mất liên lạc với đội.)
- Physical (tính từ): thuộc về thể chất, vật lý.
- Physical exercise is important. (Tập thể dục là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Touch: sự chạm vào.
- A gentle touch can convey comfort. (Một cái chạm nhẹ có thể truyền tải sự an ủi.)
- Contact: sự tiếp xúc (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường).
- Avoid contact with the hot surface. (Tránh tiếp xúc với bề mặt nóng.)
Các cụm từ liên quan
- Make physical contact: tạo ra sự tiếp xúc vật lý.
- The two cars made physical contact in the collision. (Hai chiếc xe đã tiếp xúc vật lý trong vụ va chạm.)
- Avoid physical contact: tránh tiếp xúc vật lý.
- During the pandemic, people were advised to avoid physical contact. (Trong đại dịch, mọi người được khuyên tránh tiếp xúc vật lý.)
Thành ngữ liên quan
- Close physical contact: tiếp xúc vật lý gần gũi (thường mang nghĩa thân mật).
- Dancing often involves close physical contact with a partner. (Khiêu vũ thường bao gồm sự tiếp xúc vật lý gần gũi với bạn nhảy.)