physical exercise

Định nghĩa

Danh từ: Hoạt động thể chấtchỉ bất kỳ hoạt động nào sử dụng bắp củathể theo nhiều cách khác nhau nhằm duy trì hoặc cải thiện sức khỏe thể lực.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên anh ấy nên tập hoạt động thể chất thường xuyên để cải thiện sức khỏe tim mạch.)
  • ( ấy thực hiện hoạt động thể chất mỗi sáng để giữ dáng.)
  • (Đi bộ, chạy bộ bơi lội đều các hình thức hoạt động thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get physical exercise": tham gia hoạt động thể chất.

    • It is important to get physical exercise at least three times a week. (Việc tham gia hoạt động thể chất ít nhất ba lần một tuần rất quan trọng.)
  • "to do physical exercise": tập luyện hoạt động thể chất.

    • He does physical exercise to relieve stress. (Anh ấy tập hoạt động thể chất để giảm căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exercise (danh từ/động từ): bài tập/tập luyện (thường dùng thay thế cho "physical exercise" trong ngữ cảnh không chính thức).
    • Regular exercise is good for your health. (Tập luyện thường xuyên tốt cho sức khỏe của bạn.)
  • Physical activity (danh từ): hoạt động thể chất (rộng hơn, bao gồm cả vận động hàng ngày không nhất thiết cấu trúc).
    • Children need plenty of physical activity to grow healthily. (Trẻ em cần nhiều hoạt động thể chất để phát triển khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Workout (danh từ): buổi tập luyện (thường cường độ cao hoặc kế hoạch).
    • She had a great workout at the gym. ( ấy đã một buổi tập luyện tuyệt vời tại phòng gym.)
  • Exertion (danh từ): sự gắng sức (nhấn mạnh đến nỗ lực thể chất).
    • The physical exertion required by his work kept him fit. (Sự gắng sức thể chất công việc của anh ấy yêu cầu giúp anh ấy giữ được thể lực.)
Thành ngữ liên quan
  • To break a sweat: bắt đầu đổ mồ hôi (do hoạt động thể chất).
    • You need to break a sweat during physical exercise to see results. (Bạn cần đổ mồ hôi trong khi hoạt động thể chất để thấy kết quả.)
physical exercise
The doctor recommends daily physical exercise for good health.