physical geography

Định nghĩa

Danh từ: - Địa tự nhiên: "Physical geography" một nhánh của địa lý học chuyên nghiên cứu các đặc điểm vật của bề mặt Trái Đất, bao gồm địa hình, khí hậu, thủy văn, thổ nhưỡng, thảm thực vật. tập trung vào các hiện tượng tự nhiên các quá trình hình thành chúng, không bao gồm các yếu tố con người (thuộc địa nhân văn).

dụ sử dụng
  • (Địa tự nhiên giúp chúng ta hiểu tại sao núi, sông sa mạc lại nằmnhững vị trí đó.)
  • (Trong khóa học về địa tự nhiên, sinh viên nghiên cứu các chủ đề như kiến tạo mảng các kiểu thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a branch of physical geography": một nhánh của địa tự nhiên.
    • Geomorphology is a branch of physical geography that studies landforms. (Địa mạo học một nhánh của địa tự nhiên nghiên cứu các dạng địa hình.)
  • "the principles of physical geography": các nguyên của địa tự nhiên.
    • The principles of physical geography explain how erosion shapes landscapes over time. (Các nguyên của địa tự nhiên giải thích cách xói mòn định hình cảnh quan theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical geographer (danh từ): nhà địa tự nhiên.
    • A physical geographer often works with satellite data to map changes in glaciers. (Một nhà địa tự nhiên thường làm việc với dữ liệu vệ tinh để lập bản đồ những thay đổi của sông băng.)
  • Physical (tính từ): thuộc về vật , tự nhiên.
    • The physical features of the region include high mountains and deep valleys. (Các đặc điểm vật của khu vực bao gồm núi cao thung lũng sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural geography: địa tự nhiên (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhấn mạnh yếu tố tự nhiên).
  • Earth science: khoa học Trái Đất (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm địa tự nhiên, nhưng cũng bao gồm các ngành như địa chất khí tượng học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Map out: lập bản đồ, phác họa (thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu địa ).
    • Scientists map out the physical geography of a region before building a new road. (Các nhà khoa học lập bản đồ địa tự nhiên của một khu vực trước khi xây dựng một con đường mới.)
  • Break down: phân tích chi tiết (các thành phần của địa tự nhiên).
    • The textbook breaks down physical geography into climate, landforms, and ecosystems. (Sách giáo khoa phân tích địa tự nhiên thành khí hậu, địa hình hệ sinh thái.)
Thành ngữ liên quan
  • The lay of the land: địa thế, cấu trúc tự nhiên của một khu vực (thường dùng trong ngữ cảnh địa thực tế).
    • Before hiking, we studied the lay of the land to avoid steep cliffs. (Trước khi đi bộ đường dài, chúng tôi nghiên cứu địa thế để tránh các vách đá dốc.)
  • Nature's blueprint: kế hoạch của tự nhiên (ám chỉ các quy luật địa tự nhiên).
    • The physical geography of the Amazon is nature's blueprint for tropical ecosystems. (Địa tự nhiên của Amazon kế hoạch của tự nhiên cho các hệ sinh thái nhiệt đới.)
physical geography
A student studies a colorful map of physical geography in the classroom.