physical object

physical object

A child picks up a colorful physical object from the toy box.

Định nghĩa

Danh từ: Một thực thể hữu hình có thể nhìn thấy được; một thực thể có thể tạo ra bóng. "Physical object" dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào tồn tại trong thế giới vật chất, khối lượng, chiếm không gian có thể được cảm nhận bằng giác quan (nhìn, sờ, ngửi, v.v.).

dụ sử dụng
  • ( đầy những cây vợt, quả bóng các vật thể vật khác.)
  • (Một hòn đá một vật thể vật đơn giản bạn có thể cầm trong tay.)
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu vật thể vật dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physical object" trong triết học: Được dùng để phân biệt với các thực thể trừu tượng như ý tưởng, khái niệm, hay tinh thần.

    • In philosophy, a physical object is contrasted with an abstract object like a number. (Trong triết học, vật thể vật được đối lập với vật thể trừu tượng như một con số.)
  • "Physical object" trong ngữ cảnh khoa học: Nhấn mạnh tính chất vật có thể đo lường được.

    • The experiment required the measurement of a physical object's mass and volume. (Thí nghiệm yêu cầu đo khối lượng thể tích của một vật thể vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Vật thể (n): cách diễn đạt ngắn gọn hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Hãy để ý những vật thể xung quanh bạn. (Pay attention to the objects around you.)
  • Thực thể vật chất (n): cách diễn đạt trang trọng hơn, nhấn mạnh bản chất vật chất.

    • Mọi thực thể vật chất đều tuân theo định luật vật . (Every material entity follows physical laws.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật: một từ thông dụng, ngắn gọn, chỉ bất kỳ thứ hình dạng.

    • nhiều vật trên bàn. (There are many things on the table.)
  • Vật chất: nhấn mạnh vào chất liệu tạo nên vật thể.

    • Vật chất này rất cứng. (This material is very hard.)
Các cụm từ liên quan
  • Vật thể hữu hình: nhấn mạnh khả năng nhìn thấy chạm vào.

    • Một cái bàn là một vật thể hữu hình. (A table is a tangible object.)
  • Vật thể vô tri: chỉ vật thể không sự sống.

    • Hòn đá một vật thể vô tri. (A rock is an inanimate object.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "physical object". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "Xa mặt cách lòng": không liên quan đến vật thể vật , nhưng nhấn mạnh sự khác biệt giữa vật trừu tượng. - một physical object, vẫn có thể mang ý nghĩa tinh thần. (Even though it is a physical object, it can still carry spiritual meaning.)