physical process

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình vật : "physical process" chỉ một hiện tượng hoặc chuỗi sự kiện diễn ra trong tự nhiên, thường đi kèm với sự thay đổi dần dần hoặc rõ rệt về trạng thái, cấu trúc, hoặc năng lượng của vật chất. Đây một khái niệm cốt lõi trong khoa học tự nhiên, bao gồm các hiện tượng như đông đặc, bay hơi, phong hóa đá, hoặc quá trình sinh học như tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • (Quá trình vật của sự gỉ sét xảy ra khi sắt phản ứng với oxy nước.)
  • (Hiểu quá trình vật của quang hợp giúp chúng ta trân trọng cách cây cối tạo ra năng lượng.)
  • (Bác sĩ giải thích quá trình vật của việc lành xương sau khi gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A physical process of [something]": dùng để mô tả một quá trình cụ thể.
    • The physical process of evaporation is essential for the water cycle. (Quá trình vật của sự bay hơi rất cần thiết cho vòng tuần hoàn nước.)
  • "To undergo a physical process": trải qua một quá trình vật .
    • The metal undergoes a physical process of expansion when heated. (Kim loại trải qua một quá trình vật giãn nở khi bị đốt nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical (tính từ): thuộc về vật , thuộc về cơ thể.
    • Physical changes are often reversible. (Các thay đổi vật thường có thể đảo ngược.)
  • Process (danh từ): quá trình, tiến trình.
    • The process of learning a new language takes time. (Quá trình học một ngôn ngữ mới cần thời gian.)
  • Chemical process (danh từ): quá trình hóa học (khác với quá trình vật liên quan đến thay đổi thành phần hóa học).
    • Burning wood is a chemical process, not just a physical one. (Đốt gỗ một quá trình hóa học, không chỉ đơn thuần vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Natural phenomenon: hiện tượng tự nhiên (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vật phi vật ).
  • Mechanism: chế (thường nhấn mạnh cách thức hoạt động của quá trình).
  • Sequence of events: chuỗi sự kiện (mô tả các bước diễn ra liên tiếp).
Các cụm từ liên quan
  • Physical process of change: quá trình thay đổi vật .
    • The physical process of change in glaciers is slow but powerful. (Quá trình thay đổi vật sông băng chậm nhưng mạnh mẽ.)
  • Physical process in nature: quá trình vật trong tự nhiên.
    • Erosion is a common physical process in nature. (Xói mòn một quá trình vật phổ biến trong tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • In the process of: đang trong quá trình (không phải thành ngữ cố định nhưng thường dùng với "physical process").
    • The rock is in the process of being weathered by wind and rain. (Tảng đá đang trong quá trình bị phong hóa bởi gió mưa.)