physical structure
Định nghĩa
Cụm danh từ: "physical structure" chỉ cấu trúc vật lý hoặc cấu trúc cơ thể của một sinh vật (động vật, thực vật hoặc con người). Nó đề cập đến toàn bộ khung xương, cơ quan và các bộ phận cấu thành nên một cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cảm thấy như thể toàn bộ cấu trúc cơ thể của mình đang bốc cháy.)
- (Cấu trúc vật lý của một cái cây bao gồm rễ, thân, cành và lá.)
- (Các bác sĩ nghiên cứu cấu trúc vật lý của cơ thể con người để hiểu nó hoạt động như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Physical structure" trong sinh học: Thường dùng để mô tả hình thái học (morphology) của sinh vật.
- The physical structure of a bird is adapted for flight. (Cấu trúc vật lý của một con chim được thích nghi để bay.)
- "Physical structure" trong kiến trúc/kỹ thuật: Có thể ám chỉ cấu trúc vật chất của một tòa nhà hoặc máy móc, nhưng trong ngữ cảnh sinh học, nó luôn gắn với cơ thể sống.
- The physical structure of the bridge must withstand strong winds. (Cấu trúc vật lý của cây cầu phải chịu được gió mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Structural (adj): thuộc về cấu trúc.
- The structural integrity of the building is intact. (Tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn.)
- Physique (n): thể chất, vóc dáng cơ thể (thường chỉ con người).
- He has a strong physique. (Anh ấy có một thể chất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Body structure: cấu trúc cơ thể.
- The body structure of a fish is streamlined for swimming. (Cấu trúc cơ thể của một con cá được thuôn dài để bơi.)
- Anatomy: giải phẫu học, cấu trúc bên trong của cơ thể.
- The anatomy of a human hand is complex. (Giải phẫu của bàn tay con người rất phức tạp.)
- Morphology: hình thái học (nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của sinh vật).
- Morphology examines the physical structure of plants. (Hình thái học nghiên cứu cấu trúc vật lý của thực vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "physical structure". Tuy nhiên, động từ "build up" có thể dùng trong ngữ cảnh liên quan:
- Build up: xây dựng, phát triển (cấu trúc cơ thể).
- He works out to build up his physical structure. (Anh ấy tập luyện để xây dựng cấu trúc cơ thể của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "A physical wreck": một người có cấu trúc cơ thể bị tổn hại nặng nề.
- After the marathon, he was a physical wreck. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy trở nên kiệt quệ về thể chất.)
- "In good physical shape": trạng thái cấu trúc cơ thể khỏe mạnh.
- She is in good physical shape thanks to regular exercise. (Cô ấy có cấu trúc cơ thể khỏe mạnh nhờ tập thể dục thường xuyên.)