physical value

Định nghĩa

Danh từ: Giá trị vật chấtchi phí để tái tạo tài sản hữu hình sau khi đã trừ đi các khoản khấu trừ khác nhau (đặc biệt khấu hao). Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực kế toán, tài chính bất động sản để chỉ giá trị thực tế của một tài sản dựa trên chi phí thay thế hoặc sản xuất lại , chứ không phải giá trị thị trường hay giá trị cảm nhận.

dụ sử dụng
  • (Công ty bảo hiểm đã tính toán giá trị vật chất của nhà máy , tính đến khấu hao.)
  • (Khi mua máy móc đã qua sử dụng, điều quan trọng đánh giá giá trị vật chất của thay vì giá mua ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Physical value vs. Market value: "physical value" khác với "giá trị thị trường" (market value) ở chỗ tập trung vào chi phí tái tạo, không phải giá bán trên thị trường.

    • The physical value of the building is lower than its market value because the land is in a prime location. (Giá trị vật chất của tòa nhà thấp hơn giá trị thị trường đất nằmvị trí đắc địa.)
  • Physical value vs. Book value: "physical value" có thể gần với "giá trị sổ sách" (book value) nhưng thường được điều chỉnh theo khấu hao thực tế.

    • The accountant adjusted the physical value of the equipment for obsolescence. (Kế toán đã điều chỉnh giá trị vật chất của thiết bị cho sự lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical asset (danh từ): tài sản hữu hình.

    • Land and buildings are examples of physical assets. (Đất đai nhà cửa dụ về tài sản hữu hình.)
  • Value (danh từ): giá trị nói chung.

    • The value of the property has increased over time. (Giá trị của bất động sản đã tăng theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangible value: giá trị hữu hình.
  • Replacement cost: chi phí thay thế.
  • Depreciated cost: chi phí đã khấu hao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write down: ghi giảm giá trị tài sản.

    • The company had to write down the physical value of its inventory. (Công ty đã phải ghi giảm giá trị vật chất của hàng tồn kho.)
  • Carry over: chuyển tiếp giá trị.

    • The physical value of the asset is carried over to the next accounting period. (Giá trị vật chất của tài sản được chuyển tiếp sang kỳ kế toán tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "physical value".

physical value
A company's accountant calculates the physical value of its delivery trucks.