physicalism
Danh từ: (triết học) Thuyết duy vật lý, một học thuyết triết học cho rằng mọi thực tại đều là vật chất hoặc có thể được giải thích hoàn toàn bằng các quy luật vật lý. Theo "physicalism", không có thực thể phi vật chất như linh hồn, tinh thần hay ý thức tồn tại độc lập.
- (Thuyết duy vật lý là một nguyên lý trung tâm của nhiều thế giới quan khoa học hiện đại.)
- (Cuộc tranh luận giữa thuyết duy vật lý và thuyết nhị nguyên thường xoay quanh bản chất của ý thức.)
"reductive physicalism": thuyết duy vật lý quy giản, cho rằng mọi hiện tượng tâm lý đều có thể quy giản về các quá trình vật lý.
- Reductive physicalism faces challenges in explaining subjective experiences. (Thuyết duy vật lý quy giản gặp thách thức trong việc giải thích các trải nghiệm chủ quan.)
"non-reductive physicalism": thuyết duy vật lý phi quy giản, cho rằng các hiện tượng tinh thần phụ thuộc vào vật chất nhưng không thể quy giản hoàn toàn.
- Non-reductive physicalism allows for mental properties to be real yet dependent on physical states. (Thuyết duy vật lý phi quy giản cho phép các thuộc tính tinh thần là có thực nhưng phụ thuộc vào các trạng thái vật chất.)
Physicalist (danh từ): người theo thuyết duy vật lý.
- A physicalist believes that everything can be explained by physics. (Một người theo thuyết duy vật lý tin rằng mọi thứ đều có thể được giải thích bằng vật lý học.)
Physicalistic (tính từ): thuộc về thuyết duy vật lý.
- The physicalistic approach reduces mental phenomena to brain activity. (Cách tiếp cận duy vật lý quy giản các hiện tượng tinh thần thành hoạt động của não bộ.)
- Materialism: thuyết duy vật (thường được dùng thay thế, nhưng "materialism" có thể bao gồm cả các dạng phi vật lý như năng lượng).
- Naturalism: thuyết tự nhiên (rộng hơn, bao gồm cả các hiện tượng không chỉ vật chất).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "physicalism".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "physicalism".