physicalness
Danh từ:
- Bản chất vật chất, tính hữu hình: "physicalness" chỉ phẩm chất của một thứ gì đó có thể được cảm nhận bằng các giác quan, tồn tại dưới dạng vật chất, trái ngược với tinh thần hoặc trừu tượng.
- (Tính vật chất của bức tượng khiến nó có cảm giác thực và hữu hình.)
- (Trong triết học, bản chất vật chất của vũ trụ là một chủ đề tranh luận.)
"The physicalness of an object": sự hiện diện vật lý của một vật thể.
The physicalness of the ancient artifact was undeniable. (Sự hiện diện vật lý của cổ vật là không thể phủ nhận.)"Abstract vs. physicalness": sự đối lập giữa trừu tượng và hữu hình.
The artist explored the tension between abstract ideas and physicalness. (Người nghệ sĩ khám phá sự căng thẳng giữa ý tưởng trừu tượng và tính hữu hình.)
Physical (tính từ): thuộc về vật chất, thể chất.
He enjoys physical activities like running. (Anh ấy thích các hoạt động thể chất như chạy bộ.)Physically (trạng từ): về mặt vật chất.
The task was physically demanding. (Nhiệm vụ đó đòi hỏi về mặt thể chất.)Physics (danh từ): vật lý học (khoa học về vật chất và năng lượng).
She studies physics at university. (Cô ấy học vật lý tại trường đại học.)
- Materiality: tính vật chất, sự hữu hình.
- Tangibility: tính có thể chạm vào, tính hữu hình.
- Corporeality: tính xác thịt, tính thể xác.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "physicalness", nhưng có thể dùng:
- Take on physicalness: mang tính vật chất.
The idea took on physicalness when it was turned into a prototype. (Ý tưởng mang tính vật chất khi nó được biến thành một nguyên mẫu.)
- In the flesh: bằng xương bằng thịt, hiện diện vật lý. (Cuối cùng tôi đã gặp bạn trực tuyến của mình bằng xương bằng thịt.)