physico-mathématique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toán lý: Thuộc về hoặc liên quan đến sự kết hợp giữa vật lý và toán học, đặc biệt là việc sử dụng các phương pháp toán học để mô tả và giải quyết các hiện tượng vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une approche physico-mathématique est essentielle en mécanique quantique. (Một cách tiếp cận toán lý là thiết yếu trong cơ học lượng tử.)
- Ce problème complexe nécessite une modélisation physico-mathématique. (Vấn đề phức tạp này đòi hỏi một mô hình hóa toán lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raisonnement physico-mathématique": lập luận toán lý.
- Son raisonnement physico-mathématique a permis de résoudre l'énigme. (Lập luận toán lý của anh ấy đã cho phép giải đáp bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Physico-chimique (adj): lý hóa, thuộc về vật lý và hóa học.
- Mathématique (adj): toán học.
- Physique (adj): vật lý.
Từ đồng nghĩa
- Mathématico-physique (adj): (ít phổ biến hơn) toán lý.
tính từ
- toán lý
- Sciences physico-mathématiqueskhoa học toán lý