physicochemical

physicochemical

The scientist recorded the physicochemical properties of the solution.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hóa , liên quan đến cả tính chất vật hóa học.

dụ sử dụng
  • (Các tính chất hóa của nước rất cần thiết cho sự sống.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu những thay đổi hóa trong dung dịch trong suốt thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Physicochemical analysis: phân tích hóa .
    • The lab performed a physicochemical analysis of the soil sample. (Phòng thí nghiệm đã thực hiện một phân tích hóa của mẫu đất.)
  • Physicochemical interaction: tương tác hóa .
    • The drug's efficacy depends on its physicochemical interaction with bodily enzymes. (Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào tương tác hóa của với các enzyme trong cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical chemistry (danh từ): hóa (ngành khoa học nghiên cứu các hiện tượng hóa học dựa trên nguyên vật ).
    • She is a professor of physical chemistry. ( ấy giáo sư hóa .)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical-physical: hóa học-vật (dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Physicochemical (không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt; thường được dịch nguyên "hóa ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "physicochemical" đây tính từ thuần túy khoa học.