physics lab
Định nghĩa
Danh từ: - Phòng thí nghiệm vật lý: "physics lab" là một phòng hoặc cơ sở được trang bị các dụng cụ, thiết bị chuyên dụng để tiến hành các thí nghiệm, nghiên cứu và giảng dạy trong lĩnh vực vật lý. Đây là nơi các nhà khoa học, sinh viên hoặc kỹ thuật viên thực hiện các thí nghiệm nhằm kiểm tra các định luật vật lý, đo lường các hiện tượng tự nhiên hoặc phát triển công nghệ mới.
Ví dụ sử dụng
- (Các sinh viên đã dành ba giờ trong phòng thí nghiệm vật lý để đo gia tốc trọng trường.)
- (Trường đại học của chúng tôi có một phòng thí nghiệm vật lý hiện đại được trang bị tia laser và máy dò hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Physics lab" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu, không chỉ đơn thuần là một căn phòng mà còn là một môi trường chuyên biệt cho các hoạt động thực nghiệm.
- The physics lab is closed for maintenance this week. (Phòng thí nghiệm vật lý đóng cửa để bảo trì trong tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Laboratory (danh từ): phòng thí nghiệm nói chung.
- The chemistry lab is next to the physics lab. (Phòng thí nghiệm hóa học nằm cạnh phòng thí nghiệm vật lý.)
- Physics laboratory (danh từ): đồng nghĩa với "physics lab", nhưng mang tính trang trọng hơn.
- The physics laboratory requires special safety training. (Phòng thí nghiệm vật lý yêu cầu đào tạo an toàn đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Research lab in physics: phòng thí nghiệm nghiên cứu vật lý (nhấn mạnh vào mục đích nghiên cứu).
- Experimental physics facility: cơ sở vật lý thực nghiệm (thường dùng cho các phòng thí nghiệm lớn, chuyên sâu).
Các cụm từ liên quan
- Physics lab report: báo cáo thí nghiệm vật lý.
- We have to submit the physics lab report by Friday. (Chúng tôi phải nộp báo cáo thí nghiệm vật lý trước thứ Sáu.)
- Physics lab equipment: thiết bị phòng thí nghiệm vật lý.
- The physics lab equipment includes oscilloscopes and multimeters. (Thiết bị phòng thí nghiệm vật lý bao gồm máy hiện sóng và đồng hồ vạn năng.)
Thành ngữ liên quan
- "In the physics lab": trong phòng thí nghiệm vật lý (thường dùng để chỉ bối cảnh thực hành hoặc nghiên cứu).
- In the physics lab, safety goggles are mandatory. (Trong phòng thí nghiệm vật lý, kính bảo hộ là bắt buộc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "physics lab"