physics laboratory
Danh từ:
- Phòng thí nghiệm vật lý: "physics laboratory" chỉ một phòng hoặc cơ sở được trang bị dụng cụ chuyên dụng để tiến hành các thí nghiệm, nghiên cứu và thực hành trong lĩnh vực vật lý.
- (Các sinh viên đã dành cả buổi chiều trong phòng thí nghiệm vật lý để tiến hành các thí nghiệm về điện.)
- (Trường chúng tôi có một phòng thí nghiệm vật lý hiện đại với thiết bị tiên tiến.)
"to work in a physics laboratory": làm việc trong một phòng thí nghiệm vật lý.
She works in a physics laboratory at the university, studying particle physics.
(Cô ấy làm việc trong một phòng thí nghiệm vật lý tại trường đại học, nghiên cứu vật lý hạt.)"to set up a physics laboratory": thiết lập một phòng thí nghiệm vật lý.
The school has set up a new physics laboratory for advanced research.
(Trường đã thiết lập một phòng thí nghiệm vật lý mới cho nghiên cứu nâng cao.)
Physics lab (n): dạng rút gọn của "physics laboratory", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
We have to go to the physics lab for the next class.
(Chúng tôi phải đến phòng thí nghiệm vật lý cho tiết học tiếp theo.)Laboratory (n): phòng thí nghiệm nói chung, không chỉ riêng vật lý.
The chemistry laboratory is next to the physics one.
(Phòng thí nghiệm hóa học nằm cạnh phòng thí nghiệm vật lý.)
- Research lab: phòng thí nghiệm nghiên cứu (thường nhấn mạnh vào mục đích nghiên cứu khoa học).
- Physics research facility: cơ sở nghiên cứu vật lý (mang tính trang trọng hơn).
- Không có phrasal verbs cụ thể liên quan đến "physics laboratory", vì đây là một danh từ ghép chỉ địa điểm.
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "physics laboratory", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh như: (Đây không phải khoa học tên lửa, nhưng đó là một phòng thí nghiệm vật lý.) — dùng để nhấn mạnh tính chuyên môn cao.