physiognomical

/,fiziə'nɔmik/ Cách viết khác : (physiognomical) /,fiziə'nɔmikəl/
Học thuật
Thân thiện
physiognomical

The detective made a physiognomical assessment of the witness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) gương mặt, nét mặt, diện mạo: "physiognomical" mô tả những liên quan đến đặc điểm, hình dạng hoặc biểu hiện của khuôn mặt một người, thường với ý nghĩa phản ánh tính cách hoặc tâm trạng.
    • (Thuộc về) tướng số, tướng mạo: Trong bối cảnh cổ điển hoặc không chính thống, từ này có thể liên quan đến việc đánh giá tính cách hoặc vận mệnh dựa trên các đặc điểm khuôn mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist made a physiognomical study, focusing on how eyes reveal emotion. (Họa sĩ đã thực hiện một nghiên cứu về diện mạo, tập trung vào cách đôi mắt tiết lộ cảm xúc.)
    • His physiognomical features were stern and imposing. (Các nét diện mạo của ông ấy nghiêm nghị đầy uy lực.)
    • She was interested in the physiognomical differences between the portraits of different historical periods. ( ấy quan tâm đến những khác biệt về tướng mạo giữa các bức chân dung thuộc các thời kỳ lịch sử khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physiognomical analysis": phân tích tướng mạo, diện mạo.

    • The detective considered a physiognomical analysis to be unscientific. (Viên thám tử coi việc phân tích tướng mạo không khoa học.)
  • "Physiognomical expression": biểu hiện trên nét mặt.

    • The actor mastered a wide range of physiognomical expressions. (Nam diễn viên đã thành thạo một loạt các biểu hiện trên nét mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Physiognomy (danh từ): tướng mạo, diện mạo; khoa tướng số.

    • He has a kind physiognomy. (Anh ấy một diện mạo hiền lành.)
  • Physiognomist (danh từ): nhà tướng số, người xem tướng.

    • The physiognomist claimed to read character from faces. (Nhà tướng số tuyên bố có thể đọc tính cách từ khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Facial (adj): (thuộc về) mặt, trên khuôn mặt.
  • Visage-related (adj): liên quan đến dung nhan, gương mặt (từ trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Non-physical (adj): phi vật chất, không liên quan đến ngoại hình.
  • Internal (adj): bên trong, nội tâm (trái ngược với biểu hiện bên ngoài).
physiognomical

The detective made a physiognomical assessment of the witness.

tính từ
  1. (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo