physiological condition

physiological condition

A doctor checks a patient's physiological condition during a routine examination.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng sinh lýtrạng thái hoặc điều kiện của cơ thể hoặc các chức năng cơ thể, liên quan đến hoạt động bình thường của các hệ thống sinh học.

dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ theo dõi tình trạng sinh lý của bệnh nhân để đảm bảo các cơ quan hoạt động bình thường.)
  • (Căng thẳng cực độ có thể làm thay đổi tình trạng sinh lý của bạn, chẳng hạn như tăng nhịp tim huyết áp.)
  • (Một tình trạng sinh lý khỏe mạnh cần thiết cho sức khỏe tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a stable physiological condition": ở trong tình trạng sinh lý ổn định.
    • After surgery, the patient was in a stable physiological condition. (Sau phẫu thuật, bệnh nhântrong tình trạng sinh lý ổn định.)
  • "to monitor physiological condition": theo dõi tình trạng sinh lý.
    • Athletes often monitor their physiological condition to optimize performance. (Vận động viên thường theo dõi tình trạng sinh lý của họ để tối ưu hóa hiệu suất.)
  • "physiological condition vs. psychological condition": tình trạng sinh lý so với tình trạng tâm lý.
    • While a physiological condition refers to the body, a psychological condition relates to the mind. (Trong khi tình trạng sinh lý đề cập đến cơ thể, tình trạng tâm lý liên quan đến tâm trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Physiology (danh từ): sinh lý họcngành khoa học nghiên cứu về chức năng cơ thể.
    • She studied physiology to understand how the heart works. ( ấy học sinh lý học để hiểu cách tim hoạt động.)
  • Physiological (tính từ): thuộc về sinh lý.
    • Physiological changes occur during puberty. (Những thay đổi về sinh lý xảy ra trong tuổi dậy thì.)
Từ đồng nghĩa
  • Bodily state: trạng thái cơ thể.
  • Physical condition: tình trạng thể chất.
  • Health status: tình trạng sức khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "physiological condition", nhưng có thể dùng: - To be in condition: ở trong tình trạng tốt. - He is in excellent physiological condition after months of training. (Anh ấytrong tình trạng sinh lý tuyệt vời sau nhiều tháng tập luyện.) - To get into condition: đạt được tình trạng tốt. - She is working hard to get into condition for the marathon. ( ấy đang nỗ lực để đạt được tình trạng tốt cho cuộc chạy marathon.)

Thành ngữ liên quan
  • In the pink (thành ngữ): trong tình trạng sức khỏe tốt.
    • After his recovery, he was in the pink, meaning his physiological condition was excellent. (Sau khi hồi phục, anh ấytrong tình trạng sức khỏe tốt, nghĩa tình trạng sinh lý của anh ấy rất xuất sắc.)
  • Fit as a fiddle (thành ngữ): khỏe mạnh, sung sức.
    • Despite his age, he is fit as a fiddle, reflecting a strong physiological condition. ( lớn tuổi, ông ấy vẫn khỏe mạnh, phản ánh một tình trạng sinh lý mạnh mẽ.)