physiological jaundice of the newborn
Định nghĩa
Danh từ: Vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh, là tình trạng da và mắt của trẻ sơ sinh có màu vàng do nồng độ bilirubin trong máu tăng cao, thường tự khỏi mà không cần điều trị.
Ví dụ sử dụng
- (Vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh thường xuất hiện vào ngày thứ hai hoặc thứ ba sau khi sinh.)
- (Hầu hết các trường hợp vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh tự khỏi trong vòng một đến hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Physiological jaundice of the newborn" thường được phân biệt với "pathological jaundice" (vàng da bệnh lý), là tình trạng vàng da kéo dài hoặc có nguyên nhân bệnh lý cần can thiệp y tế.
- Doctors monitor bilirubin levels to differentiate physiological jaundice of the newborn from pathological conditions. (Các bác sĩ theo dõi nồng độ bilirubin để phân biệt vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh với các tình trạng bệnh lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Neonatal jaundice (n): vàng da sơ sinh (thuật ngữ chung hơn).
- Neonatal jaundice is common in preterm infants. (Vàng da sơ sinh thường gặp ở trẻ sinh non.)
- Jaundice (n): vàng da (tình trạng chung).
- Jaundice can be a sign of liver disease in adults. (Vàng da có thể là dấu hiệu của bệnh gan ở người lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Vàng da sinh lý (tiếng Việt trực tiếp)
- Vàng da sơ sinh lành tính (bệnh cảnh nhẹ tự khỏi)
Các cụm từ liên quan
- "Physiological jaundice" (vàng da sinh lý) – dạng rút gọn thường dùng trong lâm sàng.
- Physiological jaundice does not require phototherapy. (Vàng da sinh lý không cần điều trị bằng đèn chiếu.)
- "Breast milk jaundice" (vàng da do sữa mẹ) – một dạng vàng da kéo dài liên quan đến sữa mẹ, khác với vàng da sinh lý.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng cụm "self-limiting condition" (tình trạng tự giới hạn) để mô tả đặc điểm của nó. - Physiological jaundice of the newborn is a self-limiting condition. (Vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh là một tình trạng tự khỏi.)