physiological nystagmus

physiological nystagmus

A doctor uses a specialized light to observe a patient's physiological nystagmus.

Định nghĩa

Danh từ: Rung giật nhãn cầu sinh lý hiện tượng các nhãn cầu (mắt) những rung động nhỏ, không tự chủ. Khi những rung động này bị loại bỏ bằng cách giữ ổn định hình ảnh trên võng mạc, nhận thức thị giác sẽ nhanh chóng mờ đi do sự mệt mỏi của các tế bào thụ cảm trên võng mạc.

dụ sử dụng
  • (Rung giật nhãn cầu sinh lý một chuyển động bình thường, không tự chủ của mắt, giúp ngăn ngừa mỏi thị giác.)
  • (Nếu không rung giật nhãn cầu sinh lý, thị giác của chúng ta sẽ nhanh chóng mờ đi khi nhìn chằm chằm vào một điểm cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eliminate physiological nystagmus": loại bỏ rung giật nhãn cầu sinh lý (thường trong các thí nghiệm về thị giác).
    • In the experiment, researchers eliminated physiological nystagmus by stabilizing the retinal image. (Trong thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã loại bỏ rung giật nhãn cầu sinh lý bằng cách ổn định hình ảnh trên võng mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nystagmus (danh từ): rung giật nhãn cầu (thuật ngữ chung, bao gồm cả sinh lý bệnh ).
  • Physiological (tính từ): thuộc về sinh lý.
    • The physiological response to bright light is pupil constriction. (Phản ứng sinh lý với ánh sáng mạnh sự co đồng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Miniature eye movements: các chuyển động mắt rất nhỏ.
  • Involuntary eye tremors: các rung động mắt không tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "physiological nystagmus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.