physiotherapist

physiotherapist

A physiotherapist helps a patient perform leg exercises.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà vật trị liệu, bác sĩ chuyên khoa vật trị liệu. Đây người chuyên điều trị các chấn thương hoặc rối loạn chức năng của cơ thể thông qua các bài tập vận động, xoa bóp, nhiệt trị liệu, điện trị liệu các phương pháp vật khác không dùng thuốc hay phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Sau ca phẫu thuật đầu gối, tôi đã đến gặp một nhà vật trị liệu để lấy lại sức mạnh.)
  • (Nhà vật trị liệu đã thiết kế một bộ bài tập để cải thiện tư thế của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a physiotherapist": đi khám bác sĩ vật trị liệu.

    • He sees a physiotherapist twice a week for his back pain. (Anh ấy đi khám bác sĩ vật trị liệu hai lần một tuần để chữa đau lưng.)
  • "physiotherapist's clinic": phòng khám vật trị liệu.

    • The physiotherapist's clinic is located near the hospital. (Phòng khám vật trị liệu nằm gần bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Physiotherapy (danh từ): ngành vật trị liệu, phương pháp điều trị bằng vật .

    • Physiotherapy helps patients recover from injuries without surgery. (Vật trị liệu giúp bệnh nhân hồi phục sau chấn thương không cần phẫu thuật.)
  • Physical therapist (danh từ): bác sĩ vật trị liệu (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).

    • A physical therapist uses exercises and manual therapy to treat patients. (Bác sĩ vật trị liệu sử dụng bài tập liệu pháp thủ công để điều trị bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Physical therapist: bác sĩ vật trị liệu (thường dùng ở Mỹ).
  • Rehabilitation therapist: nhà trị liệu phục hồi chức năng (một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả vật trị liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work with a physiotherapist: làm việc cùng với nhà vật trị liệu.

    • She has been working with a physiotherapist to improve her mobility. ( ấy đã làm việc cùng với một nhà vật trị liệu để cải thiện khả năng vận động.)
  • Refer to a physiotherapist: giới thiệu đến bác sĩ vật trị liệu.

    • The doctor referred me to a physiotherapist for my shoulder injury. (Bác sĩ đã giới thiệu tôi đến một nhà vật trị liệu cho chấn thương vai của tôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "physiotherapist". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ như "a hands-on physiotherapist" (nhà vật trị liệu thực hành trực tiếp) để nhấn mạnh phương pháp điều trị bằng tay.